Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-401.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.41 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-510.87 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.76 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.05 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-768.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-043.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-353.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-231.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |