Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-284.21 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-010.64 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-131.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-008.54 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-008.71 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-060.81 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-163.87 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-860.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-322.50 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-009.54 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.54 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-459.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.76 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-792.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34B-045.32 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-040.60 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 17A-503.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-181.64 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35D-018.41 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-281.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-586.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |