Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-035.94 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-007.53 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-883.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-864.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-937.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.13 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-430.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.40 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-534.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.31 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-013.84 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.54 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-491.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |