Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-023.92 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36D-033.27 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-487.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38B-023.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43B-066.93 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-367.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.54 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79D-011.54 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-331.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-290.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-015.34 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-034.04 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.62 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-510.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.97 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.51 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.94 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-520.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-846.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |