Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-882.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-276.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-011.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-059.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-061.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-067.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-487.07 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71B-024.62 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-021.48 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-019.57 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-313.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-187.57 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-024.71 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-343.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-345.21 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-190.70 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 94D-007.17 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69C-106.05 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69D-008.75 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-062.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-075.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |