Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-084.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-125.97 - Hà Nội Xe Con -
30M-134.76 - Hà Nội Xe Con -
30M-182.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-208.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-339.75 - Hà Nội Xe Con -
30M-350.04 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-387.30 - Hà Nội Xe Con -
23C-092.12 - Hà Giang Xe Tải -
97A-099.05 - Bắc Kạn Xe Con -
97B-017.70 - Bắc Kạn Xe Khách -
22C-113.27 - Tuyên Quang Xe Tải -
24B-022.97 - Lào Cai Xe Khách -
26C-166.57 - Sơn La Xe Tải -
21A-223.49 - Yên Bái Xe Con -
12C-140.27 - Lạng Sơn Xe Tải -
14C-467.60 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-894.48 - Bắc Giang Xe Con -
98A-896.54 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.94 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.87 - Bắc Giang Xe Con -
98C-383.50 - Bắc Giang Xe Tải -
99A-856.90 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-876.24 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-331.01 - Bắc Ninh Xe Tải -
34B-044.81 - Hải Dương Xe Khách -
15K-461.91 - Hải Phòng Xe Con -
15K-462.81 - Hải Phòng Xe Con -
15K-469.47 - Hải Phòng Xe Con -