Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-482.92 - Hải Phòng Xe Con -
15K-488.47 - Hải Phòng Xe Con -
15K-489.57 - Hải Phòng Xe Con -
15C-489.54 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-497.31 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-054.91 - Hải Phòng Xe Khách -
89C-350.41 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-356.82 - Hưng Yên Xe Tải -
17C-218.94 - Thái Bình Xe Tải -
90A-290.07 - Hà Nam Xe Con -
90A-292.27 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.57 - Hà Nam Xe Con -
35C-182.72 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-185.46 - Ninh Bình Xe Tải -
35B-025.53 - Ninh Bình Xe Khách -
36C-551.42 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-551.62 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.70 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-569.07 - Nghệ An Xe Tải -
37C-574.54 - Nghệ An Xe Tải -
37C-578.80 - Nghệ An Xe Tải -
37C-583.50 - Nghệ An Xe Tải -
38C-245.21 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-249.02 - Hà Tĩnh Xe Tải -
74C-148.03 - Quảng Trị Xe Tải -
75C-163.07 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43A-956.07 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-978.34 - Đà Nẵng Xe Con -
92C-263.03 - Quảng Nam Xe Tải -
77C-262.03 - Bình Định Xe Tải -