Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-262.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-229.97 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.04 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.46 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.78 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-326.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-215.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.60 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-828.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-255.47 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-033.47 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-508.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-009.05 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-520.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.42 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-635.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-853.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-009.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |