Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-054.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-903.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-223.87 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-034.60 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71B-022.49 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-024.10 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66A-303.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-306.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-195.05 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.94 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-180.61 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-525.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.74 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-087.21 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-107.52 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-013.53 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 22A-271.37 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-271.45 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-166.64 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-135.82 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25C-061.80 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-164.17 | - | Sơn La | Xe Tải | - |