Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-861.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.97 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.62 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-004.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-455.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.94 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-726.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-280.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-492.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |