Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-498.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-508.73 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-181.34 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.12 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-232.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-234.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-565.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73A-370.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.64 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-283.50 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-143.87 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-390.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |