Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-374.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 18A-411.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-443.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88A-702.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99A-701.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-452.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22A-233.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-607.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-454.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-751.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 28A-232.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20A-755.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 90A-244.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-517.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 38A-593.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-700.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 78A-193.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-342.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 68A-320.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-360.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92A-394.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88A-674.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 65A-459.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67A-312.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 36K-067.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-544.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-543.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 36K-108.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-655.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30L-789.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|