Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-434.01 - Hà Nội Xe Tải -
29K-461.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-463.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-467.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-477.81 - Hà Nội Xe Tải -
11D-011.47 - Cao Bằng Xe tải van -
97D-011.20 - Bắc Kạn Xe tải van -
28D-014.92 - Hòa Bình Xe tải van -
28D-014.97 - Hòa Bình Xe tải van -
14K-006.84 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-860.73 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.80 - Bắc Giang Xe Con -
19A-719.10 - Phú Thọ Xe Con -
19A-724.37 - Phú Thọ Xe Con -
19A-738.82 - Phú Thọ Xe Con -
19C-279.94 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-873.32 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-892.43 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.61 - Bắc Ninh Xe Con -
99D-026.45 - Bắc Ninh Xe tải van -
15K-500.48 - Hải Phòng Xe Con -
15D-053.75 - Hải Phòng Xe tải van -
89A-535.47 - Hưng Yên Xe Con -
89A-536.93 - Hưng Yên Xe Con -
89A-541.31 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.81 - Hưng Yên Xe Con -
89A-551.20 - Hưng Yên Xe Con -
89A-566.31 - Hưng Yên Xe Con -
90C-155.43 - Hà Nam Xe Tải -