Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-389.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-204.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.76 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-523.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.57 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-757.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-056.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |