Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62D-018.32 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 71A-221.93 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.48 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.70 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-191.05 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 94D-005.78 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 97C-049.84 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-274.12 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25C-059.67 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-225.14 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-869.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-007.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-718.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-808.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-023.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-882.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |