Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-608.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-631.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-078.40 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-267.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-051.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-093.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-474.20 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-478.01 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-328.51 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.20 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-334.49 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-209.27 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-382.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83A-197.52 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-049.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-054.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-087.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-157.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-325.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-014.78 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-019.24 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |