Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-232.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-259.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-262.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-264.42 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-859.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-861.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-864.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-797.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-881.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-046.82 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-433.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-032.43 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36B-047.81 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37B-046.75 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |