Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-698.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-018.73 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-389.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-356.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-328.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.90 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-464.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-847.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.23 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-523.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-590.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-623.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-626.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-643.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |