Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-330.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-357.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-165.31 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-015.07 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24A-315.76 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.91 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20D-033.10 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-269.20 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-003.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-908.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-721.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88B-024.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-892.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-923.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-043.52 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-429.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |