Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-480.24 - Hải Phòng Xe Con -
15K-506.47 - Hải Phòng Xe Con -
15C-485.62 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-486.30 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-494.78 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-545.34 - Hưng Yên Xe Con -
89A-551.50 - Hưng Yên Xe Con -
17D-016.46 - Thái Bình Xe tải van -
35A-467.20 - Ninh Bình Xe Con -
35A-483.80 - Ninh Bình Xe Con -
35D-017.76 - Ninh Bình Xe tải van -
36K-269.50 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-485.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.70 - Nghệ An Xe Con -
37K-563.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-563.53 - Nghệ An Xe Con -
38A-686.51 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-687.61 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-378.74 - Quảng Bình Xe Con -
74A-279.02 - Quảng Trị Xe Con -
74A-280.60 - Quảng Trị Xe Con -
74A-283.46 - Quảng Trị Xe Con -
75D-013.23 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
43A-959.42 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-334.04 - Quảng Ngãi Xe Con -
76D-015.46 - Quảng Ngãi Xe tải van -
78A-222.50 - Phú Yên Xe Con -
78A-225.90 - Phú Yên Xe Con -