Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-593.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-149.20 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.17 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.62 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.20 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-473.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.92 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-845.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-758.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-009.97 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61B-044.30 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-650.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.02 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-851.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-048.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51L-912.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-487.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63B-034.47 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-212.57 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-218.91 | - | Bến Tre | Xe Con | - |