Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71B-023.34 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66A-302.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-337.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.62 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-380.78 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.13 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-034.47 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-028.93 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-018.80 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-017.37 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-014.20 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 11B-014.61 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-017.93 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-271.48 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-018.71 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27C-074.73 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.30 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-011.07 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26D-014.34 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-016.43 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-874.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.60 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-034.07 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-263.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-039.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |