Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-451.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.21 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19B-031.42 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99D-025.37 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34B-044.64 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.48 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-448.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-218.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-490.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.80 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-016.80 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-018.42 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-230.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-234.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-559.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-491.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |