Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-497.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73D-010.84 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-019.51 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-012.49 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-399.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-943.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-359.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-571.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-006.52 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-007.45 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-331.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.30 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-021.07 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-858.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-409.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-749.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70B-034.97 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |