Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-527.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.54 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60B-077.62 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-872.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-057.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-483.31 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-337.76 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-229.07 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-230.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.51 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66B-024.74 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-012.91 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-337.01 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-342.60 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-343.93 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-008.50 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95B-016.60 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.12 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83C-138.50 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |