Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-641.21 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-008.27 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 27D-007.14 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-226.12 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-010.47 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-013.60 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-903.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14D-029.84 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-383.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-020.84 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88A-795.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-953.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-429.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-026.31 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-497.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-294.46 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35D-017.51 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-486.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73D-009.49 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |