Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-011.45 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-943.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-263.92 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.60 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.32 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-573.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-013.50 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86C-214.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-830.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-253.12 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-007.52 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-760.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-203.34 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-586.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-622.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-633.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |