Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-380.62 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-724.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-870.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.94 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-972.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.20 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-540.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-291.93 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.53 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.04 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-471.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-269.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |