Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-522.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.52 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.12 - Nghệ An Xe Con -
38A-692.01 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-697.82 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-378.82 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.34 - Quảng Bình Xe Con -
74A-286.74 - Quảng Trị Xe Con -
75A-399.04 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43B-066.72 - Đà Nẵng Xe Khách -
92A-439.94 - Quảng Nam Xe Con -
92A-444.81 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.27 - Quảng Nam Xe Con -
78A-219.47 - Phú Yên Xe Con -
78A-221.64 - Phú Yên Xe Con -
86C-214.74 - Bình Thuận Xe Tải -
81A-465.74 - Gia Lai Xe Con -
81A-469.97 - Gia Lai Xe Con -
81C-285.05 - Gia Lai Xe Tải -
61C-616.49 - Bình Dương Xe Tải -
61C-629.76 - Bình Dương Xe Tải -
60K-636.87 - Đồng Nai Xe Con -
60K-640.48 - Đồng Nai Xe Con -
60K-643.41 - Đồng Nai Xe Con -
60K-658.43 - Đồng Nai Xe Con -
60K-658.76 - Đồng Nai Xe Con -