Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-639.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-090.57 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-011.21 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-011.41 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22A-271.10 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-275.32 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-170.76 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.43 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-010.20 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25C-060.93 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-235.97 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28C-125.74 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-875.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-037.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-470.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-871.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.78 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-716.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.97 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-343.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-440.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |