Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-451.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-487.27 - Hải Phòng Xe Con -
89D-023.13 - Hưng Yên Xe tải van -
89D-024.21 - Hưng Yên Xe tải van -
17A-499.03 - Thái Bình Xe Con -
17A-506.81 - Thái Bình Xe Con -
17A-513.94 - Thái Bình Xe Con -
90C-157.07 - Hà Nam Xe Tải -
35A-471.60 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.32 - Ninh Bình Xe Con -
35C-180.43 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-229.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.72 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.90 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.54 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-550.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-569.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.01 - Nghệ An Xe Con -
37C-575.21 - Nghệ An Xe Tải -
37C-595.80 - Nghệ An Xe Tải -
75A-394.50 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.30 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-961.54 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-439.42 - Quảng Nam Xe Con -
76A-325.54 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-333.53 - Quảng Ngãi Xe Con -