Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-178.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-367.03 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-216.37 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.32 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-007.76 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85C-085.94 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-013.76 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-014.20 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-290.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.48 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.81 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48A-253.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93C-201.73 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-584.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.23 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-672.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-850.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-897.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-898.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-167.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |