Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-202.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-225.97 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-326.03 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.92 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-153.75 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-309.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-341.32 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-181.12 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-031.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-308.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-328.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-372.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-378.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-345.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-350.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-016.81 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25B-010.81 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 12B-016.64 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |