Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-019.03 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 98B-044.37 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.73 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-269.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-443.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.93 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-345.62 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.46 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.42 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.12 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-030.53 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.53 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.82 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-298.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.64 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36B-050.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73B-018.43 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-019.54 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43D-015.74 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92B-041.21 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-181.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-265.78 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.34 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-020.78 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-233.01 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.07 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |