Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-043.94 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-017.54 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-212.48 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.03 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-095.41 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.01 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-286.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-288.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-028.23 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48B-015.49 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-033.76 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-509.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.61 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-037.93 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-628.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.94 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.07 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-682.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-269.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-016.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-023.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-090.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |