Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-950.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-289.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-026.32 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64B-016.80 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-314.03 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67D-009.78 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68B-034.80 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-037.13 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-523.54 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-093.07 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-017.04 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.47 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-020.07 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-018.49 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-041.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-045.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-061.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-064.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-101.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-167.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-639.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-271.87 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.64 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24B-020.04 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-130.57 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-007.64 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |