Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-222.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.76 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.23 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-872.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14B-052.78 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-052.90 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-891.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.02 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-801.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-024.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-334.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-437.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-295.60 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18B-032.01 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-032.76 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35D-016.67 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |