Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-047.49 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37D-050.43 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 75A-388.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.82 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-319.60 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-013.78 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-361.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-006.72 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-045.61 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-016.67 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-328.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81B-029.12 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-821.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.71 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-520.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-586.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-591.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |