Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-614.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-521.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-633.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-850.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-281.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-102.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-966.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-332.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-151.74 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-205.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-306.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-311.07 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-339.64 | - | An Giang | Xe Con | - |