Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-551.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-294.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.07 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-466.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-487.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-488.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-496.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73D-009.20 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-013.51 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-014.84 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-942.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-445.21 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.27 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-015.81 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76D-016.02 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-356.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-592.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-146.75 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-007.67 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-328.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.14 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-455.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-747.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |