Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-354.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-386.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.51 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-660.45 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-627.04 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-633.51 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97C-052.87 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24C-168.21 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-077.72 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-062.37 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-165.51 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-014.20 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-126.04 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-314.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.51 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-454.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.04 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-394.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-278.05 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-314.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |