Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-324.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-339.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-441.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-449.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-215.78 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-160.30 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-556.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-250.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-148.78 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-158.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-965.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-324.10 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-259.76 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-260.74 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |