Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-040.92 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-181.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-027.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79B-046.75 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-016.20 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.34 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-283.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-285.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.20 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-399.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.17 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.51 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.12 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-216.20 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.47 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-520.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |