Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-765.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.41 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.80 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-843.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-054.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-188.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-034.53 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-229.84 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.54 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-124.76 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67A-343.97 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.53 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-198.02 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95C-089.27 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |