Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-277.43 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-277.46 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.02 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.53 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-872.64 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-880.62 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.10 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.12 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-337.13 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-434.45 - Hải Dương Xe Tải -
34C-434.62 - Hải Dương Xe Tải -
34C-443.31 - Hải Dương Xe Tải -
34C-452.73 - Hải Dương Xe Tải -
89C-355.31 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-025.27 - Hưng Yên Xe Khách -
17C-215.64 - Thái Bình Xe Tải -
18C-174.37 - Nam Định Xe Tải -
18C-174.50 - Nam Định Xe Tải -
18C-174.92 - Nam Định Xe Tải -
18C-182.48 - Nam Định Xe Tải -
36C-546.71 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-559.17 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-560.51 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-571.92 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-577.34 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-575.32 - Nghệ An Xe Tải -
37C-577.70 - Nghệ An Xe Tải -
37C-579.50 - Nghệ An Xe Tải -
37C-580.62 - Nghệ An Xe Tải -
37C-596.80 - Nghệ An Xe Tải -