Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-597.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-383.53 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-282.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-145.81 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.53 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.93 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43B-065.76 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76C-180.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-263.50 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78B-022.42 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-232.24 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.57 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-152.03 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-085.53 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-090.62 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-095.46 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-095.67 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-476.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-384.31 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-522.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-636.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |