Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-898.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-008.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-862.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-866.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-795.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-871.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-951.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |