Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-451.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-538.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.45 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-287.97 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-500.10 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-252.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-513.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-692.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-395.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-944.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |