Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-422.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-454.05 - Hà Nội Xe Tải -
29K-461.75 - Hà Nội Xe Tải -
29K-465.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-469.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.67 - Hà Nội Xe Tải -
23A-166.50 - Hà Giang Xe Con -
23D-011.48 - Hà Giang Xe tải van -
11A-138.93 - Cao Bằng Xe Con -
97A-096.32 - Bắc Kạn Xe Con -
24A-321.71 - Lào Cai Xe Con -
28A-258.81 - Hòa Bình Xe Con -
28A-259.01 - Hòa Bình Xe Con -
28A-262.01 - Hòa Bình Xe Con -
98A-860.07 - Bắc Giang Xe Con -
98A-861.30 - Bắc Giang Xe Con -
98A-869.92 - Bắc Giang Xe Con -
98A-875.54 - Bắc Giang Xe Con -
98A-880.01 - Bắc Giang Xe Con -
98A-881.49 - Bắc Giang Xe Con -
98A-894.97 - Bắc Giang Xe Con -
98A-898.70 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.91 - Bắc Giang Xe Con -
19A-722.61 - Phú Thọ Xe Con -
19A-723.71 - Phú Thọ Xe Con -
19A-726.41 - Phú Thọ Xe Con -
19A-732.82 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.50 - Phú Thọ Xe Con -