Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-753.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-880.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-921.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-532.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.50 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-493.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-466.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-501.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-684.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-020.82 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |